dfwapekko
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++11
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++11
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1000pp)
(6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 400.0 / 400.0 |
| Query-Sum 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Khu Rừng 2 | 1200.0 / 1200.0 |
| Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
| Tìm bội | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy chia hết | 100.0 / 1000.0 |
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |