dinhthien
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1224pp)
WA
13 / 14
PAS
92%
(1113pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PAS
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PAS
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(425pp)
IR
15 / 50
PAS
83%
(375pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
(2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Đếm xâu con chung | 150.0 / 1500.0 |
| Tính tổng 1 | 400.0 / 400.0 |
| Two pointer 1A | 800.0 / 800.0 |
| Số tám may mắn | 450.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |