dkhoa9417
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(659pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(452pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(5300.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán quan hệ 3 | 300.0 / 300.0 |