dohuynhan2408
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1013
Điểm tối đa
1161
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1249pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(695pp)
WA
50 / 100
C++11
83%
(500pp)
(6000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 560.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
DHBB (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 70.0 / 1400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 325.0 / 1300.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (4260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |