dongchoido
Phân tích điểm
TLE
78 / 100
C++20
100%
(1472pp)
AC
2 / 2
C++20
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PAS
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(354pp)
AC
1 / 1
C++17
87%
(347pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(333pp)
(3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FINDMAX1 | 800.0 / 800.0 |
| Tính tổng 02 | 0.0 / 1400.0 |
| Tìm số trung bình | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán cái túi | 300.0 / 1500.0 |
| Bộ Tứ | 780.0 / 1300.0 |
| Số Chẵn Lớn Nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (1200.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1472.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1472.5 / 1900.0 |