dongtrangdst
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1438
Điểm tối đa
1438
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
25 / 25
C++11
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(994pp)
AC
9 / 9
C++11
89%
(974pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++11
83%
(834pp)
(6438.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1314.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 514.3 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (7300.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |