doquangnghia
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
584
Điểm tối đa
1178
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
AC
14 / 14
C++11
98%
(1960pp)
TLE
99 / 100
C++11
96%
(1902pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
TLE
99 / 100
C++17
85%
(1432pp)
TLE
90 / 100
C++20
83%
(1351pp)
(7800.0 điểm)
DHBB (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Biến đổi dãy | 380.0 / 1900.0 |
HSG THCS (1959.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 784.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (15116.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (7000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 800.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
vn.spoj (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cưa gỗ | 1000.0 / 1000.0 |
| N Div K | 840.0 / 1400.0 |
| Làm bài tập | 500.0 / 500.0 |