• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dothienlong2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đặc biệt 9
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tổng lớn nhất
WA
9 / 10
PY3
1350pp
98% (1323pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
8 / 10
PY3
1120pp
96% (1076pp)
Xếp hàng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
Tách số 1
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
TLE
9 / 12
PY3
975pp
90% (881pp)
Tổng phân số
AC
20 / 20
C++17
900pp
89% (797pp)
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PY3
900pp
85% (766pp)
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(10950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng max 650.0 / 1300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 9 1400.0 / 1400.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 0.0 / 1300.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4225.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 975.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

THT Bảng A (5712.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất 1350.0 / 1500.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Số X 0.0 / 1500.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 700.0
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 770.0 / 1100.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xô nước 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (20.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 20.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 400.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team