ducanh
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1524
Điểm tối đa
1875
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
TLE
92 / 100
C++14
94%
(2078pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1649pp)
AC
80 / 80
C++14
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
(95347.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi | 1500.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4735.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 480.0 / 1800.0 |
| Số dư | 765.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (5250.0 điểm)
HSG THPT (2964.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 864.0 / 1800.0 |
| TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2100.0 / 2100.0 |