ducanhancuthahaha
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(800pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(392pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(384pp)
WA
10 / 14
C++20
94%
(336pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(277pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(271pp)
TLE
30 / 100
C++20
89%
(239pp)
TLE
3 / 100
C++20
87%
(42pp)
(1918.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Fibonacci | 48.0 / 1600.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
| Số Chẵn Lớn Nhất | 270.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
CSES (357.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 357.1 / 500.0 |