ducboa8765
Phân tích điểm
AC
100 / 100
SCAT
100%
(800pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(490pp)
AC
1 / 1
SCAT
96%
(480pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(376pp)
AC
6 / 6
SCAT
92%
(369pp)
AC
100 / 100
SCAT
90%
(362pp)
AC
50 / 50
SCAT
89%
(354pp)
WA
49 / 50
SCAT
87%
(340pp)
WA
13 / 25
SCAT
85%
(265pp)
(1112.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 0.0 / 500.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| Gàu nước | 312.0 / 600.0 |
Cánh diều (1384.0 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 500.0 |
| Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |