ducff261007
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1200pp)
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
TLE
5 / 12
PAS
94%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
TLE
50 / 100
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PAS
89%
(354pp)
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con | 500.0 / 1000.0 |
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Fibo cơ bản | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2141.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 300.0 / 1500.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 541.7 / 1300.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |