ducthongminh111
Phân tích điểm
AC
1 / 1
SCAT
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(686pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
TLE
3 / 5
SCAT
92%
(553pp)
TLE
3 / 5
SCAT
90%
(488pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(443pp)
WA
9 / 10
SCAT
87%
(391pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(340pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 390.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3210.0 điểm)
THT (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 540.0 / 900.0 |
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 1200.0 / 1200.0 |