ductrung102yt3
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1300pp)
AC
4 / 4
C++17
98%
(1078pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
2 / 2
C++17
85%
(766pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(750pp)
(4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí zero cuối cùng | 500.0 / 500.0 |
| Ổ cắm | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số trong mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| maxle | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp đếm | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
CSES (11000.0 điểm)
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |