• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ductrung102yt3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++17
1000pp
92% (922pp)
maxle
AC
4 / 4
C++17
900pp
90% (814pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++17
900pp
89% (797pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
87% (781pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
C++17
900pp
85% (766pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

CSES (11000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team