dungnghiem1234567
Phân tích điểm
TLE
26 / 50
C++03
100%
(1144pp)
AC
100 / 100
C++03
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++03
96%
(1056pp)
AC
9 / 9
C++11
94%
(1035pp)
AC
21 / 21
C++03
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++03
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++03
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++03
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++03
83%
(834pp)
(7444.0 điểm)
HSG THCS (5750.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2375.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (9800.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |