dungxuanque1
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1568pp)
WA
15 / 16
C++14
94%
(1412pp)
AC
18 / 18
C++14
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++14
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1021pp)
(10700.0 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Cụm dân cư | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2476.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 276.9 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2058.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 598.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 360.0 / 1400.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (10875.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |