florentinoss
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1414
Điểm tối đa
1681
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(2200pp)
AC
6 / 6
C++17
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1808pp)
AC
8 / 8
C++17
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1736pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1702pp)
TLE
81 / 100
C++14
83%
(1621pp)
HSG THPT (8000.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
(39184.0 điểm)
Happy School (19100.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (5770.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 0.0 / 900.0 |
CSES (38700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |