gbao111011
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
98%
(1666pp)
AC
33 / 33
C++14
96%
(1441pp)
AC
23 / 23
C++14
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(1199pp)
AC
8 / 8
C++14
90%
(904pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(886pp)
AC
18 / 18
C++14
87%
(868pp)
AC
7 / 7
C++14
85%
(766pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(750pp)
(5554.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
CSES (14800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy giống nhau | 800.0 / 800.0 |
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #3 | 800.0 / 800.0 |
| Đếm #1 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vi khuẩn | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1895.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 495.0 / 900.0 |
| Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |