• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giang2003bg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số hồi văn (THT TP 2015)
AC
11 / 11
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
92% (922pp)
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
WA
36 / 41
SCAT
878pp
87% (762pp)
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022)
AC
5 / 5
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (7268.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng của bội 630.0 / 700.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 878.0 / 1000.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 400.0 / 500.0
Tách lẻ 360.0 / 400.0

THT (11280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 200.0 / 1000.0
Chạy thi 240.0 / 300.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 340.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Mật khẩu Wifi 800.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team