giang2003bg
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
WA
36 / 41
SCAT
87%
(762pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |