giang2003bg
Phân tích điểm
AC
2 / 2
SCAT
100%
(800pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(271pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(257pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(244pp)
AC
11 / 11
PY3
77%
(232pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(74pp)
AC
5 / 5
PY3
66%
(66pp)
THT Bảng A (1707.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Tách lẻ | 800.0 / |
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 100.0 / |
THT (1525.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |