giatin123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1345pp)
TLE
98 / 100
PY3
94%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1106pp)
(22060.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17517.2 điểm)
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (4035.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 935.0 / 1100.0 |
| Tách mã số | 1300.0 / 1300.0 |
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1125.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - REPLACE - Thay thế | 600.0 / 600.0 |
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
THT (2272.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Quý Mão 2023 | 1372.0 / 1400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |