guestpogu129
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1194
Điểm tối đa
1891
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
96%
(2209pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(2165pp)
AC
80 / 80
C++20
92%
(2121pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1989pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1860pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1736pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
(39280.0 điểm)
HSG THPT (13900.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 1600.0 / 1500.0 |
Free Contest (10174.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
| Beacon | 2400.0 / 2400.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |