hơhơ
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
C++11
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++11
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(834pp)
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
(11700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Chuỗi kí tự | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
| In chuỗi | 500.0 / 500.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (10933.3 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - Vacxin (T85) | 600.0 / 600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |