h3l2f
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1500pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
AC
35 / 35
C++17
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(750pp)
(7400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |