ha_is_real
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(600pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(588pp)
TLE
66 / 100
PY3
96%
(507pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(376pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(354pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dương | 400.0 / 400.0 |
| Tính trung bình cộng | 600.0 / 600.0 |
| Thực hiện biểu thức 2 | 400.0 / 400.0 |
| [HSG 9] Tổng chữ số | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THT'19) | 360.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1855.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Phân tích #4 | 528.0 / 800.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 600.0 / 600.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 27.0 / 900.0 |