haianh123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
RTE
5 / 10
C++20
83%
(750pp)
(11140.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
CSES (772.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới | 772.727 / 1700.0 |