• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haianh123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

FUTURE NUMBER 3
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Fibo cơ bản
AC
100 / 100
C++20
1200pp
94% (1129pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Xếp hàng
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
89% (886pp)
Khiêu vũ
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
FUTURE NUMBER 6
RTE
5 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 840.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 6 900.0 / 1800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

CSES (772.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 772.727 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team