haihocngu
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1500pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(904pp)
AC
8 / 8
C++14
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(10100.0 điểm)
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 0.0 / 1100.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thêm một chữ k | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |