haiminh
Phân tích điểm
TLE
6 / 10
SCAT
100%
(660pp)
AC
100 / 100
SCAT
98%
(490pp)
AC
14 / 14
SCAT
96%
(384pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(376pp)
AC
50 / 50
SCAT
92%
(369pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(266pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(260pp)
AC
7 / 7
SCAT
85%
(170pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(167pp)
(1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Số có 2 chữ số | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 0.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 660.0 / 1100.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |