harrypc24
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
874
Điểm tối đa
1130
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
TLE
61 / 100
C++17
90%
(993pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
RTE
14 / 20
C++17
85%
(834pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tính chẵn/lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Max 3 số | 160.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Tăng 2 biến giá trị | 400.0 / 400.0 |
DHBB (6100.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Road Construction | Xây dựng đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (3465.3 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |