hauvan
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1282
Điểm tối đa
1644
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1960pp)
AC
21 / 21
C++11
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1334pp)
(18849.7 điểm)
DHBB (21001.5 điểm)
Practice VOI (8569.1 điểm)
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Tìm x tối thiểu | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
VOI (3666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 1866.7 / 2000.0 |
USACO (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |