• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hauvan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1282
Điểm tối đa 1644

Phân tích điểm

SGAME2
AC
30 / 30
C++11
2300pp
100% (2300pp)
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
98% (1960pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++11
1900pp
96% (1825pp)
SEQ19845
TLE
28 / 30
C++11
1867pp
94% (1757pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++11
1700pp
87% (1476pp)
Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++11
1700pp
85% (1446pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(18849.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Kế hoạch thuê nhân công 427.5 / 1900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1540.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 709.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 26.4 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 24.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 306.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 15.4 / 1800.0

DHBB (21001.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Siêu trộm 551.6 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1440.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Lều thi 1330.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 675.0 / 1500.0

Practice VOI (8569.1 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 969.1 / 1300.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0

Happy School (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0

VOI (3666.7 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 1866.7 / 2000.0

USACO (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team