• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hazen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Phân số (THT TQ 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++14
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++14
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến
AC
40 / 40
C++14
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
AC
16 / 16
C++14
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(12200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0

THT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số (THT TQ 2019) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (26033.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 533.3 / 1200.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team