hdt3126
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
958
Điểm tối đa
958
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++17
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(738pp)
AC
6 / 6
C++11
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(521pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(10300.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |