• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieumurata

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Số năm
AC
20 / 20
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
34 / 34
PY3
1000pp
92% (922pp)
Mật khẩu Wifi
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (904pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT
AC
12 / 12
PY3
900pp
87% (781pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(7656.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 360.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0

THT (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Cỗ máy 600.0 / 600.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (17464.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 594.0 / 600.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 70.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team