hieumurata
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
34 / 34
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(7656.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 1 | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
THT (11300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17464.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |