• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieuphonghai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Chia K
AC
20 / 20
C++20
1300pp
94% (1224pp)
minict12
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Ghép số
AC
10 / 10
C++20
1200pp
87% (1042pp)
DSA03007
AC
100 / 100
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(31000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
sumarr 300.0 / 300.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Kaninho tập đếm với xâu 0.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Xâu con cân bằng 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 1100.0 / 1100.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Bài toán khoảng cách 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán khoản cách 2 1100.0 / 1100.0
Xây tháp 900.0 / 900.0
Thành viên ưu tú 0.0 / 700.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (4420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 520.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (27208.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Điền số còn thiếu 8.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2424.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 924.0 / 1100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0

CSES (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 0.0 / 1200.0

THT Bảng A (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team