hieuphonghai
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
(31000.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (27208.0 điểm)
HSG THPT (2424.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 924.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5000.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) | 1000.0 / 1000.0 |