• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hka_k35

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Khoảng cách lớn nhất
AC
33 / 33
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Tập GCD
AC
11 / 11
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Đếm cặp
AC
100 / 100
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Khoảng cách
AC
20 / 20
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Giả thiết Goldbach
AC
20 / 20
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Angry Bird
AC
10 / 10
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Giá trị nhỏ nhất
WA
18 / 20
C++20
1170pp
83% (975pp)
Tải thêm...

(30586.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 770.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
module 0 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 486.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 330.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 810.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 192.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1170.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 440.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

THT (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng và Tích 260.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team