hmh2406
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
TLE
18 / 20
CPP23
94%
(1101pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
TLE
14 / 20
C++20
90%
(949pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
34 / 34
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(7960.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7038.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (10411.7 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) | 1170.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) | 100.0 / 100.0 |
| Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 560.0 / 1200.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |