• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hnreview

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PY3
1100pp
100% (1100pp)
CSES - Two Sets | Hai tập hợp
AC
23 / 23
PY3
900pp
98% (882pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
PY3
900pp
96% (864pp)
CSES - Gray Code | Mã Gray
AC
16 / 16
PY3
900pp
94% (847pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
PY3
900pp
92% (830pp)
CSES - Permutations | Hoán vị
AC
21 / 21
PY3
800pp
90% (723pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
PY3
800pp
89% (709pp)
Đếm số chính phương
AC
50 / 50
PY3
800pp
87% (695pp)
Tìm số anh cả
AC
100 / 100
PY3
600pp
85% (510pp)
CSES - Repetitions | Lặp lại
AC
12 / 12
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0

CSES (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đua robot 400.0 / 400.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho k 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team