hoakydn43
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(500pp)
TLE
4 / 5
PY3
98%
(470pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
WA
80 / 100
PYPY
90%
(289pp)
WA
60 / 100
PYPY
89%
(213pp)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 480.0 / 600.0 |
| San nước cam | 240.0 / 400.0 |
| Sắp xếp ba số | 320.0 / 400.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
(400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh cờ | 400.0 / 400.0 |