hoang128
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1067
Điểm tối đa
1363
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1384pp)
AC
7 / 7
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1167pp)
(18290.0 điểm)
HSG THCS (81.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 81.8 / 900.0 |
DHBB (3750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 950.0 / 1900.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
CSES (5400.0 điểm)
OLP MT&TN (9200.8 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bão | 1800.0 / 1800.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 195.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |