hoanglong1643
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1156
Điểm tối đa
1392
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
96%
(1729pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1506pp)
AC
32 / 32
C++17
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tứ diện | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
(5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo | 900.0 / 900.0 |
| BFS Cơ bản | 1000.0 / 1000.0 |
| Biến đổi xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| DIVISIBLE | 1000.0 / 1000.0 |
| BỘI CHUNG NHỎ NHẤT | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (49800.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| một bài dễ | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1272.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) | 1120.0 / 2000.0 |
| Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) | 152.0 / 1900.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |