• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanglong1643

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1156
Điểm tối đa 1392

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu
AC
100 / 100
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Đồ chơi và dây kim tuyến
AC
100 / 100
C++17
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II
AC
11 / 11
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác
AC
100 / 100
C++17
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc
AC
32 / 32
C++17
1700pp
87% (1476pp)
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT
AC
10 / 10
C++17
1600pp
85% (1361pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

DHBB (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

(5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

CSES (49800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên 1600.0 / 1600.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 1800.0 / 1800.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
một bài dễ 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1272.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 1120.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 152.0 / 1900.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0

LQDOJ Cup (6374.1 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 414.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 386.1 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 506.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1368.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team