hoangnguyenhh
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++11
100%
(1300pp)
TLE
13 / 14
PAS
98%
(1183pp)
AC
20 / 20
PAS
96%
(1152pp)
TLE
23 / 27
C++11
94%
(1122pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(1015pp)
TLE
21 / 25
PAS
90%
(987pp)
TLE
8 / 10
PAS
89%
(850pp)
AC
11 / 11
PAS
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++11
83%
(750pp)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (8567.1 điểm)
(3270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1092.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 2 | 900.0 / 1800.0 |
| Xâu con chung dài nhất 4 | 378.0 / 2100.0 |
| Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
CSES (1192.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Description | Mô tả mảng | 1192.6 / 1400.0 |