hoangtrunghai10tinnt
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1921pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(1501pp)
(19626.4 điểm)
DHBB (19990.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Liên Minh Dễ Dàng | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1332.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PGIFT | 1332.0 / 1800.0 |
| Đường đi ngắn nhất trên cây | 0.0 / 1800.0 |
CSES (16089.7 điểm)
OLP MT&TN (5845.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi thực tế | 1800.0 / 1800.0 |
| Tách cây | 345.0 / 2300.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (3065.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1400.0 |
| Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) | 1800.0 / 1800.0 |