hoangviet0506
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1370
Điểm tối đa
1977
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(2209pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1910pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1787pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1751pp)
(15927.5 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (18348.5 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (71698.8 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (3300.0 điểm)
DHBB (2130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1800.0 / 1800.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 330.0 / 2200.0 |