hobugiamap
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1000pp)
TLE
15 / 20
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
48 / 48
PY3
94%
(471pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
(2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Tìm cặp số | 900.0 / 900.0 |
| Rút tiền | 500.0 / 500.0 |
| Đếm chuỗi BAB | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |