• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoccacvp2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1508
Điểm tối đa 1508

Phân tích điểm

Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Tổng hai dãy
AC
5 / 5
PY3
1100pp
94% (1035pp)
number of steps
AC
5 / 5
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Tìm kho báu (bản khó)
AC
13 / 13
PY3
900pp
87% (781pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

(6660.0 điểm)

Bài tập Điểm
number of steps 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 700.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (16756.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 640.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Dãy số 12 720.0 / 900.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 266.7 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 60.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 60.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 210.0 / 1400.0

THT (1860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 1100.0 / 1100.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 360.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team