hothien2011
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
WA
48 / 50
C++20
92%
(1151pp)
AC
35 / 35
C++20
89%
(886pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(13100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1248.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1248.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 990.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (864.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 864.0 / 1800.0 |