hpgiakhang1405
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(1633pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(1537pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1276pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
(21500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CSES (30000.0 điểm)
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bảng đẹp | 1400.0 / 1400.0 |