htn_khaihuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1059
Điểm tối đa
1059
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
TLE
8 / 9
PY3
98%
(523pp)
AC
3 / 3
PY3
96%
(384pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(376pp)
AC
2 / 2
SCAT
92%
(369pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(362pp)
AC
20 / 20
SCAT
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(260pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(250pp)
(2533.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Chữ liền trước | 300.0 / 300.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 533.333 / 600.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Những đôi tất khác màu | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |