htn_thanhviet2
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1072
Điểm tối đa
1124
Phân tích điểm
TLE
8 / 9
PY3
100%
(533pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
20 / 20
SCAT
90%
(362pp)
TLE
17 / 20
SCAT
89%
(301pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(260pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(255pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(250pp)
(3413.3 điểm)
THT Bảng A (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 340.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |