• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

htn_thanhviet2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1072
Điểm tối đa 1124

Phân tích điểm

Tìm UCLN, BCNN
TLE
8 / 9
PY3
533pp
100% (533pp)
Nhỏ nhất
TLE
6 / 10
PY3
480pp
98% (470pp)
Đếm dấu cách
AC
6 / 6
PY3
400pp
96% (384pp)
Số chính phương
AC
5 / 5
PY3
400pp
94% (376pp)
Số lượng số hạng
AC
5 / 5
PY3
400pp
92% (369pp)
Teacher Number (THTA 23 - 20/11)
AC
20 / 20
SCAT
400pp
90% (362pp)
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11)
TLE
17 / 20
SCAT
340pp
89% (301pp)
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
PY3
300pp
87% (260pp)
Số có 3 chữ số
AC
5 / 5
PY3
300pp
85% (255pp)
Phép toán số học
AC
5 / 5
PY3
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(3413.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 533.333 / 600.0
Nhỏ nhất 480.0 / 800.0

THT Bảng A (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 340.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team