hunganhtran
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1035pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
HSG THCS (3500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
(9600.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |